學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
束脩
束脩
shù
xiū
[ㄕㄨˋ ㄒㄧㄡ]
THÚC TU
1.
(văn học) tiền lương của gia sư riêng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
結束
jiéshù
chấm dứt
束
shù
buộc
約束
yuēshù
hạn chế
束縛
shùfù
trói buộc; trói lại; gò bó; cùm kẹp
拘束
jūshù
hạn chế
束手無策
shùshǒuwúcè
nghĩa đen: bị trói tay không làm được gì (thành ngữ); nghĩa bóng: bất lực trước khủng hoảng
管束
guǎnshù
kiểm soát
裝束
zhuāngshù
trang phục
逐字解
Từng chữ trong từ
束
thúc, thút
buộc, kiểm soát, hạn chế
脩
tu
thịt khô (dùng làm tiền dạy học trong thời antiquity)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
束修
shùxiū
biến thể của 束脩[shu4 xiu1]
蜀繡
Shǔxiù
Thêu Thục, một trong bốn kiểu thêu truyền thống lớn của Trung Quốc (ba loại kia là Tô thêu 蘇繡|苏绣[Su1 xiu4], Tương thêu 湘繡|湘绣[Xiang1 xiu4] và Việt thêu 粵繡|粤绣[Yue4 xiu4])
記憶技巧
Mẹo nhớ
束
THÚC (束) – bó, buộc: Bó củi (木 mộc) được vòng dây (口) siết ngang thân — BÓ chặt lại, quản THÚC không cho bung ra.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
束脩 nghĩa là gì? · Kaori Dict