字義Nghĩa
ureamáy dịch
niàoNIỆU
- 1.carbamit
- 2.urê (NH2)2CO
- 3.cũng viết là 尿素
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
脲〈名〉 尿素 脲niào即"尿素"。有机化合物。无色晶体。广泛用于塑料、药剂和农业等方面。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tách — hợp chất hữu cơ
Ghép từ các phần: