學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ureamáy dịch

niàoNIỆU

  1. 1.carbamit
  2. 2.urê (NH2)2CO
  3. 3.cũng viết là 尿素
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

脲〈名〉 尿素 脲niào即"尿素"。有机化合物。无色晶体。广泛用于塑料、药剂和农业等方面。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tách — hợp chất hữu cơ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 脲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict