學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
脲醛
脲醛
niào
quán
[ㄋㄧㄠˋ ㄑㄩㄢˊ]
NIỆU THUYÊN
1.
nhựa urê-formandehit
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
脲
niào
carbamit
醛
quán
andehit
丁醛
dīngquán
butyraldehyde
丙醛
bǐngquán
propionaldehyde
乙醛
yǐquán
acetaldehyde H3CCHO
甲醛
jiǎquán
formaldehyde (HCHO)
糠醛
kāngquán
furfural (hóa học)
蟻醛
yǐquán
formaldehyde (HCHO)
逐字解
Từng chữ trong từ
脲
niệu
urea
醛
thuyên
axit aldehyd
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
脲醛 nghĩa là gì? · Kaori Dict