字義Nghĩa
axit aldehydmáy dịch
quánTHUYÊN
- 1.andehit
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
醛〈名〉 以乙醛为代表的一类很活泼的有机化合物,其特征是具有-cho基,呈中度氧化态,比伯醇分子少两个氢原子,比羧酸少一个氧原子 醛quán有机化合物的一类。通式r-cho。有多种甲~可制塑料;乙~可制醋酸;糠~可制合成纤维、橡胶等。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa, 荃 [quán] chỉ âm.
hóa học
組詞Từ chứa chữ này
- 醛基nhóm aldehyde -COH
- 醛糖aldose, monosaccharide chứa nhóm aldehyde -COH
- 醛類
- 醛固酮aldosteron
- 丁醛butyraldehyde
- 丙醛propionaldehyde
- 乙醛acetaldehyde H3CCHO
- 甲醛formaldehyde (HCHO)
- 糠醛furfural (hóa học)
- 脲醛nhựa urê-formandehit