學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

axit aldehydmáy dịch

quánTHUYÊN

  1. 1.andehit
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

醛〈名〉 以乙醛为代表的一类很活泼的有机化合物,其特征是具有-cho基,呈中度氧化态,比伯醇分子少两个氢原子,比羧酸少一个氧原子 醛quán有机化合物的一类。通式r-cho。有多种甲~可制塑料;乙~可制醋酸;糠~可制合成纤维、橡胶等。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (dậu) chỉ nghĩa, [quán] chỉ âm.

hóa học

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 醛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict