字義Nghĩa
cây hương thơmmáy dịch
quánTHUYÊN
- 1.(cây thơm)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
荃〈名〉 (形声。从苃,全声。本义香草名,即荪) 香草名。即菖蒲”,又名荪”。古用以比喻君主 荃不揆余之中情兮。--《离骚》。注香草也。” 荃者,所以在鱼得鱼而忘荃。--《庄子·外物》。释文香草也。” 荃蕙蔽匿兮,胡久而不芳?--柳宗元《吊屈原文》 又如荃宰(指君臣);荃荪(香草。古代常用以喻贤良的人);荃察(旧时书信中常用为希望对方鉴谅的敬辞);荃芜(香草名) 细切的腌芥菜 荃,芥脃也。从草,全声。谓以芥为斋、鲜脃也。--《说文》 通筌”。捕鱼具 荃者所以在鱼, 荃quán〈古〉 ⒈指一种香草。 ⒉通"筌"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 全 [quán] chỉ âm.
Tưn; cây thuốc