學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tạng phủ, nội tạngmáy dịch

PHỦ

  1. 1.nội tạng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

腑〈名〉 (形声。从肉,府声。本义腑脏) 中医以胃、胆、膀胱、三焦、大小肠的总称 六府。谓大肠、小肠、胃、膀胱、三焦、胆也。府者,为五藏宫府也。俗字作腑。--《白虎通·性情》 又如腑脏(中医对人体内部器官的总称) 喻内心,心怀 腑〈形〉 腐烂的 腑 fǔ脏腑,中医对人体内脏的总称。心、肝、脾、肺、肾称脏,胆、胃、大肠、小肠、三焦、膀胱称腑,统称"五脏六腑"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 腑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict