出自肺腑
chūzìfèifǔ
[ㄔㄨ ㄗˋ ㄈㄟˋ ㄈㄨˇ]
XUẤT TỰ PHẾ PHỦ
- 1.từ tận đáy lòng (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.