學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thịt mỡ ở bụng trâumáy dịch

nǎnNẠM

  1. 1.thịt ức
  2. 2.bụng bò
  3. 3.thịt mềm từ dưới bụng bò và xương sườn lân cận
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

腩〈名〉 干肉 腩,脯也。--《广雅》 牛肚子上的松软肌肉或用以做成的菜肴 腩 〈动〉 用调味品浸渍肉类以备炙食 亦以盐、豉汁腩之。--《齐民要术》 腩nǎn〈方〉牛肚子上和近肋骨处的肉。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

膩 — thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 腩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict