牛腩
niúnǎn
[ㄋㄧㄡˊ ㄋㄢˇ]
NGƯU NẠM
- 1.thịt ức (đặc biệt kiểu Quảng Đông)
- 2.thịt bụng bò
- 3.thịt xốp từ phần dưới bụng và gần xương sườn của bò
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.dịch sai thành thăn bò

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.