學華語Kaori Dict

牛腩

niúnǎn

ㄋㄧㄡˊ ㄋㄢˇ

NGƯU NẠM

  1. 1.thịt ức (đặc biệt kiểu Quảng Đông)
  2. 2.thịt bụng bò
  3. 3.thịt xốp từ phần dưới bụng và gần xương sườn của bò
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.dịch sai thành thăn bò

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牛腩 nghĩa là gì? · Kaori Dict