字義Nghĩa
thái độ khiêm tốnmáy dịch
miǎnĐIỂN
- 1.e thẹn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
腼 害羞,不自然 未语人前先腼腆。--《西厢记》 使感到羞愧 腼(靦)miǎn 腼tiǎn 1.面目貌。 2.惭愧。 3.不知羞愧。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
脰 — thịt
Ghép từ các phần: