字義Nghĩa
mỡmáy dịch
wàỘT
- 1.dùng trong 膃肭|腽肭[wa4 na4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
膃dàn 1.肉。 2.肴馔。 3.一起吃饭喝酒。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
xương thịt
組詞Từ chứa chữ này
- 膃肭hải cẩu lông
- 膃肭獸hải cẩu lông (Callorhinus ursinus Linnaeus)
- 膃肭臍dương vật và tinh hoàn của hải cẩu lông (dùng trong y học cổ truyền)