學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

béomáy dịch

biāoPHIÊU

  1. 1.mỡ của động vật nuôi

biāoPHIÊU

  1. 1.biến thể của 膘[biao1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

膘 肥肉 膘,牛胁后髀前合革肉也。从肉,票声。--《说文》 自膘而射之。--《诗·车攻传》 马无他损,特膘稍落,微磨破耳。(特仅仅,只。)--李新《与冯德夫》 又如膘肥体壮(形容牲畜肥壮结实);膘息(指牲畜的肥硕处) 膘情 膘实,骠实 这匹马很膘实 膘壮 牧场上膘壮的马群在嬉戏追逐 膘piǎo 牲畜小腹两边之肉。 膘biāo ①畜兽肥壮或其肥壮之处。 ② 指人肥壮。 ③方言。聚精会神;盯住或缠住不放。 ④用同"鱞"。鱼类体内可胀缩的囊状物 【膘肥】 牲畜肉膘肥实。 【膘肥體壯】 形容牲畜肥壮结实。 【膘息】 指牲畜的肥硕处。 【膘情】 牲畜长膘的情况。 【膘膠】即鳔胶。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

xương thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 膘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict