學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gốimáy dịch

TẤT

  1. 1.biến thể cũ của 膝[xi1]

TẤT

  1. 1.đầu gối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

膝 (形声。从肉,梤声。本义膝头) 大腿和小腿相连关节的前部。通称膝盖 今之君子,进人若将加诸膝,退人若将队诸渊。--《礼记》 又如膝馒头(膝盖);膝下荒凉(指无子女);膝踝(膝盖与足踝);膝拐(方言。膝盖的别称);膝弯(膝关节向后弯曲的部分) 膝xī通称"膝盖"。小腿和大腿相连的关节之前部。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Khuỷu — Thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 膝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict