膝下
xīxià
[ㄒㄧ ㄒㄧㄚˋ]
TẤT HẠ
TOCFL 7
- 1.ở dưới gối (liên quan đến con cái)
- 2.(cách chào trong thư gửi cha mẹ hoặc ông bà)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.