學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
膝袒
膝袒
xī
tǎn
[ㄒㄧ ㄊㄢˇ]
TẤT ĐẢN
1.
đi bằng đầu gối và để trần ngực (cử chỉ xin lỗi sâu sắc nhất)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
膝蓋
xīgài
đầu gối
偏袒
piāntǎn
để lộ một bên vai
膝下
xīxià
ở dưới gối (liên quan đến con cái)
袒護
tǎnhù
bảo vệ (người có lỗi) khỏi bị phạt, chỉ trích, v.v.
厀
xī
biến thể cũ của 膝[xi1]
膝
xī
đầu gối
袒
tǎn
để lộ
襢
tǎn
biến thể cũ của 袒[tan3]
逐字解
Từng chữ trong từ
膝
tất
gối
袒
đản, triển
cởi bỏ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
吸碳
xītàn
hấp thụ carbon
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
膝袒 nghĩa là gì? · Kaori Dict