例句Câu ví dụ
- 1
我在膝蓋上跟嬰兒玩。
wǒ zài xīgài shàng gēn yīngér wán。
Tôi chơi với trẻ sơ sinh trên đùi.
- 2
他從腰部到膝蓋都濕了。
tā cóng yāobù dào xīgài dōu shī le。
Anh ấy bị ướt từ thắt lưng đến đầu gối
- 3
我的膝蓋疼。
wǒ de xīgài téng。
Khoản chân tôi đau
我在膝蓋上跟嬰兒玩。
wǒ zài xīgài shàng gēn yīngér wán。
Tôi chơi với trẻ sơ sinh trên đùi.
他從腰部到膝蓋都濕了。
tā cóng yāobù dào xīgài dōu shī le。
Anh ấy bị ướt từ thắt lưng đến đầu gối
我的膝蓋疼。
wǒ de xīgài téng。
Khoản chân tôi đau