學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄒㄧ

TẤT

  1. 1.biến thể cũ của 膝[xi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在膝蓋上跟嬰兒玩。

    wǒ zài xīgài shàng gēn yīngér wán。

    Tôi chơi với trẻ sơ sinh trên đùi.

  • 2

    他從腰部到膝蓋都濕了。

    tā cóng yāobù dào xīgài dōu shī le。

    Anh ấy bị ướt từ thắt lưng đến đầu gối

  • 3

    我的膝蓋疼。

    wǒ de xīgài téng。

    Khoản chân tôi đau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厀 nghĩa là gì? · Kaori Dict