字義Nghĩa
thịt heomáy dịch
chuàiSUÝ
- 1.dùng trong 囊膪[nang1 chuai4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
膪--囊膪”猪胸∶猪胸腹部肥而松的肉 膪chuài 膪zhà 1.肥貌。 膪zhài 1.剔取骨间肉。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thịt
Ghép từ các phần: