學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thịt heomáy dịch

chuàiSUÝ

  1. 1.dùng trong 囊膪[nang1 chuai4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

膪--囊膪”猪胸∶猪胸腹部肥而松的肉 膪chuài 膪zhà 1.肥貌。 膪zhài 1.剔取骨间肉。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 膪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict