字義Nghĩa
chỉ, chỉ cómáy dịch
chìTHÍ
- 1.chỉ (văn cổ, thường theo sau từ phủ định hoặc từ nghi vấn)
- 2.(không) chỉ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
啻 (形声。从口,帝声。本义仅仅,只有) 同本义 啻 chì仅仅;只有不~、何~。 啻chì ⒈但,仅,只岂~。 ⒉ ①不仅,不只不~三千里。 ②不异不~姊妹。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 帝 [dì] chỉ âm.
miệng