學華語Kaori Dict

不啻天淵

giản thể: 不啻天渊

chìtiānyuān

ㄅㄨˋ ㄔˋ ㄊㄧㄢ ㄩㄢ

BẤT THÍ THIÊN UYÊN

  1. 1.không kém từ trời đến vực sâu (thành ngữ); chênh lệch lớn
  2. 2.khác nhau một trời một vực
  3. 3.khoảng cách không thể lớn hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不啻天淵 nghĩa là gì? · Kaori Dict