不啻
bùchì
[ㄅㄨˋ ㄔˋ]
BẤT THÍ
TOCFL 7
- 1.giống như
- 2.không kém hơn
- 3.chẳng khác nào
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tốt như
- 5.tương đương với

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.