學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
囊膪
囊膪
nāng
chuài
[ㄋㄤ ㄔㄨㄞˋ]
NANG SUÝ
1.
thịt mềm, mỡ ở bụng heo
2.
nhũ của lợn nái
3.
người yếu đuối
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
người nhẽo nhèo
5.
cũng viết là 囊揣
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
膠囊
jiāonáng
(dược) viên nang
囊括
nángkuò
bao gồm
窩囊
wōnang
cảm thấy bực bội
囊
náng
bao
膪
chuài
dùng trong 囊膪[nang1 chuai4]
囊
nāng
nang — dùng trong 囊膪[nang1 chuai4] và 囊揣[nang1 chuai4] / dùng trong 鼓鼓囊囊[gu3 gu5 nang1 nang1]
傾囊
qīngnáng
dốc hết túi
包囊
bāonáng
bó
逐字解
Từng chữ trong từ
囊
nang
bao, túi, túi vải
膪
suý
thịt heo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
囊揣
nāngchuài
thịt mềm, mỡ ở bụng heo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
囊膪 nghĩa là gì? · Kaori Dict