字義Nghĩa
ăn uống, đồ ănmáy dịch
shànTHIỆN
- 1.bữa ăn
shànTHIỆN
- 1.biến thể của 膳[shan4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
膳 (形声。从肉,善声。本义饭食) 同本义,一般指肉食 膳,具食也。--《说文》 膳,肉也。--《广雅》 掌王之食饮膳羞。--《周礼·膳夫》。注膳,牲肉也。” 徧尝膳。--《仪礼·士相见礼》 膳于君。--《礼记·玉藻》。注膳,美食也。” 具太牢以为膳。--《庄子》 又如早膳;供给膳宿;膳部员外郎(唐代礼部专管膳食的长官之一);膳服(饮食和服用);膳羞(美味的食品);膳饮(饮食) 膳 〈动〉 备置食物 其令太官省膳省宰。--《汉书·宣帝纪》 又如膳府(宫中贮藏食物的仓库) 进献食物 膳(饍)shàn饭食用~。早~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Thực — Thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 膳食bữa ăn; đồ ăn
- 膳魔師Thương hiệu Thermos
- 膳食纖維chất xơ thực phẩm
- 用膳dùng bữa
- 藥膳ẩm thực dưỡng sinh
- 御膳房nhà bếp hoàng gia