例句Câu ví dụ
- 1
您吃了什麼樣的膳食?
nín chī le shénmeyàng de shànshí?
Bữa ăn của anh đã như thế nào?
- 2
你要吃多點含膳食纖維的食物。
nǐ yào chī duō diǎn hán shànshíxiānwéi de shíwù。
Bạn nên ăn nhiều thực phẩm chứa chất xơ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
