學華語Kaori Dict

膳食

shànshí

ㄕㄢˋ ㄕˊ

THIỆN THỰC

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    您吃了什麼樣的膳食?

    nín chī le shénmeyàng de shànshí?

    Bữa ăn của anh đã như thế nào?

  • 2

    你要吃多點含膳食纖維的食物。

    nǐ yào chī duō diǎn hán shànshíxiānwéi de shíwù。

    Bạn nên ăn nhiều thực phẩm chứa chất xơ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

膳食 nghĩa là gì? · Kaori Dict