例句Câu ví dụ
- 1
踐行善事是沒有早晚之別的。
jiànxíng shànshì shì méiyǒu zǎowǎn zhī biéde。
Thực hiện việc tốt không phân biệt ngày hay đêm
- 2
如果在暗中做善事,也總是有一個良好的回報。
rúguǒ zài ànzhōng zuò shànshì, yě zǒngshì yǒu yīge liánghǎo de huíbào。
Nếu làm điều tốt trong bóng tối, cũng luôn có một sự thưởng báo tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
