學華語Kaori Dict

善事

shànshì

ㄕㄢˋ ㄕˋ

THIỆN SỰ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    踐行善事是沒有早晚之別的。

    jiànxíng shànshì shì méiyǒu zǎowǎn zhī biéde。

    Thực hiện việc tốt không phân biệt ngày hay đêm

  • 2

    如果在暗中做善事,也總是有一個良好的回報。

    rúguǒ zài ànzhōng zuò shànshì, yě zǒngshì yǒu yīge liánghǎo de huíbào。

    Nếu làm điều tốt trong bóng tối, cũng luôn có một sự thưởng báo tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

善事 nghĩa là gì? · Kaori Dict