字義Nghĩa
mùi hôi nồngmáy dịch
shānTHIÊN
- 1.một bầy cừu (hoặc dê)
- 2.biến thể cũ của 膻[shan1]
- 3.biến thể cũ của 羶[shan1]
shānTHIÊN
- 1.mùi hôi (của cừu hoặc dê)
shānTHIÊN
- 1.羶 — biến thể của 膻[shan1]
dànTHIÊN
- 1.膩 — dùng trong膩中[dan4 zhong1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
膻 (形声。从肉,亶声。本义羊臊气) 同本义。亦泛指臊气 蚊慕羊肉,羊肉膻也。--《庄子·综无鬼》 又如膻气(羊肉的气味);膻根(指羊);膻荤(指肉类或气味浓烈的食品。也作荤羶”);膻芗(祭祀时焚烧牛羊肠间脂肪所散发出来的气味);膻腻(腥膻油腻) 类似羊臊气的恶臭 王之嫔御,膻恶而不可亲。--《列子·周穆王》 又如膻腥(荤腥。亦指鱼肉类食物);膻秽(又臭又脏。谓肮脏丑恶) 有膻味的兽肉 膻,肉膻也。诗曰膻裼暴虎。--《说文》 又如膻肉(羊肉);膻食(膻荤。肉类食物);膻根(羊及羊肉的别称) 通 膻(羶)shān像羊肉那样的气味羊~气。 膻dàn 1.袒露。 2.见"膻中"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 膻中xem 膻中穴[dan4 zhong1 xue2]
- 膻中穴膲中穴 — (y học cổ truyền) huyệt đạo CV-17, nằm ở giữa ngực
- 豬膻味chua hôi của lợn non, mùi vị hoặc mùi hôi của mồ hôi hoặc nước tiểu trong thịt lợn từ những con lợn chưa劁
- 如蟻附膻như kiến bu theo mùi hôi (thành ngữ); đám đông chạy theo người giàu và quyền lực