膻中穴
dànzhōngxué
[ㄉㄢˋ ㄓㄨㄥ ㄒㄩㄝˊ]
THIÊN TRUNG HUYỆT
- 1.膲中穴 — (y học cổ truyền) huyệt đạo CV-17, nằm ở giữa ngực

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
[ㄉㄢˋ ㄓㄨㄥ ㄒㄩㄝˊ]
THIÊN TRUNG HUYỆT
