字義Nghĩa
thịt xé hoặc cá xémáy dịch
kuàiKHOÁI
- 1.thịt hoặc cá băm
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 膾炙人口hấp dẫn quần chúng
- 蓴羹鱸膾thịt và cá của quê hương / nỗi nhớ quê hương
- 食不厭精,膾不厭細nghĩa đen: ăn không chê ngũ cốc xay nhuyễn, thịt băm nhỏ (thành ngữ, từ Luận Ngữ)