學華語Kaori Dict

食不厭精,膾不厭細

giản thể: 食不厌精,脍不厌细

shíyànjīng,kuàiyàn

ㄕˊ ㄅㄨˋ ㄧㄢˋ ㄐㄧㄥ ㄎㄨㄞˋ ㄅㄨˋ ㄧㄢˋ ㄒㄧˋ

THỰC BẤT YẾM TINH , KHOÁI BẤT YẾM TẾ

  1. 1.nghĩa đen: ăn không chê ngũ cốc xay nhuyễn, thịt băm nhỏ (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: kén chọn về đồ ăn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食不厭精,膾不厭細 nghĩa là gì? · Kaori Dict