食不厭精,膾不厭細
giản thể: 食不厌精,脍不厌细
shíbùyànjīng,kuàibùyànxì
[ㄕˊ ㄅㄨˋ ㄧㄢˋ ㄐㄧㄥ ㄎㄨㄞˋ ㄅㄨˋ ㄧㄢˋ ㄒㄧˋ]
THỰC BẤT YẾM TINH , KHOÁI BẤT YẾM TẾ
- 1.nghĩa đen: ăn không chê ngũ cốc xay nhuyễn, thịt băm nhỏ (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
- 2.nghĩa bóng: kén chọn về đồ ăn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.