字義Nghĩa
sưng lênmáy dịch
yōngUNG
- 1.xem 臃腫|臃肿[yong1 zhong3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
臃 (形声。从肉,雍声。本义肿毒) 同本义 癰,《说文》肿也。或作臃。” 见臃肿” 臃肿 双足臃肿 臃肿的机构 臃yōng ⒈肿,肿毒。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thịt
Ghép từ các phần: