學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
臃腫
臃腫
giản thể:
臃肿
yōng
zhǒng
[ㄩㄥ ㄓㄨㄥˇ]
UNG TRŨNG
1.
béo phì
2.
phồng lên
3.
sưng (văn phong)
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
(bóng) (về một tổ chức) quá khổ hoặc thừa nhân viên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腫
zhǒng
bị sưng
腫瘤
zhǒngliú
khối u
臃
yōng
xem 臃腫|臃肿[yong1 zhong3]
囊腫
nángzhǒng
u nang (y học)
水腫
shuǐzhǒng
(y học) bị phù thũng
浮腫
fúzhǒng
(thuật ngữ không chuyên cho 水腫|水肿[shui3 zhong3]) bị phù; sưng; phồng; phù thũng
消腫
xiāozhǒng
giảm sưng
紅腫
hóngzhǒng
bị viêm
逐字解
Từng chữ trong từ
臃
ung
sưng lên
腫
trũng, thũng
sưng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
雍重
yōngzhòng
cồng kềnh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
臃腫 nghĩa là gì? · Kaori Dict