字義Nghĩa
sưngmáy dịch
zhǒngTRŨNG
- 1.bị sưng
- 2.sưng
- 3.phồng
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
sưng 重 thịt ⺼; 重 cũng cung cấp âm đọc
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 腫瘤khối u
- 腫塊chỗ sưng
- 腫大sưng
- 腫脹sưng
- 腫麼tiếng lóng Internet của 怎麼|怎么[zen3 me5]
- 腫瘤學ung thư học
- 腫瘤科腫瘤科 — học về ung thư
- 腫瘤切除術phẫu thuật cắt bỏ u
- 腫瘤病醫生bác sĩ ung thư (y học)
- 囊腫u nang (y học)
- 水腫
- 浮腫
- 消腫giảm sưng
- 紅腫bị viêm
- 膿腫áp xe