學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sưng, sưng lênmáy dịch

zhǒngTRŨNG

  1. 1.bị sưng
  2. 2.sưng
  3. 3.phồng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

肿 (形声。从肉,中(重)声。本义痈) 同本义 肿,痈也。--《说文》 肉暴长曰肿。--《论衡·状留》 肿疡。--《周礼·疡医》。注痈而上创者。” 郁处头,则为肿为风。--《吕氏春秋·尽数》 疡医掌肿疡。--《周礼·天官》。郑玄注肿疡,痈而上生疮者” 肿 浮胀;肿胀 看那店主人,打的半边脸都肿了,半日挣扎不起。--《水浒传》 又如肿泄(病名。腹泻及手足浮肿);肿哙(虚肿);肿疡(痈;毒疮);肿病(病名。即水肿。通称浮肿) 肿(?

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 肿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict