學華語Kaori Dict

水腫

giản thể: 水肿

shuǐzhǒng

ㄕㄨㄟˇ ㄓㄨㄥˇ

THUỶ TRŨNG

  1. 1.(y học) bị phù thũng

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果有人患有水腫,就必鬚接受治療。

    rúguǒ yǒurén huànyǒu shuǐzhǒng, jiù bìxū jiēshòu zhìliáo。

    Nếu ai bị phù thũng thì phải được điều trị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水腫 nghĩa là gì? · Kaori Dict