例句Câu ví dụ
- 1
如果有人患有水腫,就必鬚接受治療。
rúguǒ yǒurén huànyǒu shuǐzhǒng, jiù bìxū jiēshòu zhìliáo。
Nếu ai bị phù thũng thì phải được điều trị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
