字義Nghĩa
miếng thịt nhỏmáy dịch
luánLUYẾN
- 1.thịt gầy
- 2.thịt cắt lát
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 肉 (nhục) chỉ nghĩa, 䜌 [luán] chỉ âm.
thịt
miếng thịt nhỏmáy dịch
luánLUYẾN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 肉 (nhục) chỉ nghĩa, 䜌 [luán] chỉ âm.
thịt