字義Nghĩa
tốt, đúng, hiền hậumáy dịch
ZāngTANG
- 1.họ [Zang1]
zāngTANG
- 1.tốt
- 2.đúng
zàngTẠNG
- 1.biến thể cũ của 藏[zang4]
- 2.biến thể cũ của 臟|脏[zang4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
臧 收藏。通藏” 臧于理宫。--《汉书·礼乐志》。师古曰古书怀藏之字本皆作臧,汉书例为臧耳。” 繁启蕃长于春夏,畜积收臧于秋冬。--《荀子·天论》 又如臧去(密藏,珍藏。去,弆的省文,即密藏) zang 臧 (形声。从臣,戕)声。臣,奴隶。本义男奴隶) 同本义 臧与谷二人相马牧羊--《庄子·骈拇》 又如臧聚(仆隶役夫);臧获(古代对奴婢的贱称);臧仆(精选和训练驾御帝王所乘五辂的役夫,使皆善其事) 成功 执事顺成为臧,逆为否。--《左传》 通赃”。赃物 臧zāng ⒈善,好何用不~? ⒉ ①善恶,得失。 ②评论,说好说坏~否人物。 臧cáng 1.收藏;隐藏。 臧zàng 1."脏"的古字。内脏,五脏。 2.库藏。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 臣 (thần) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
quan viên
組詞Từ chứa chữ này
- 臧克家Tăng Khắc Gia (1905-2004), nhà thơ Trung Quốc
- 陟罰臧否陟罰臧否 — (tục ngữ) để đánh giá ưu điểm và khuyết điểm; (đặc biệt trong bối cảnh chính thức, đạo đức hoặc xã hội) để phê phán; để phán xét