學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tốt, đúng, hiền hậumáy dịch

ZāngTANG

  1. 1.họ [Zang1]

zāngTANG

  1. 1.tốt
  2. 2.đúng

zàngTẠNG

  1. 1.biến thể cũ của 藏[zang4]
  2. 2.biến thể cũ của 臟|脏[zang4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

臧 收藏。通藏” 臧于理宫。--《汉书·礼乐志》。师古曰古书怀藏之字本皆作臧,汉书例为臧耳。” 繁启蕃长于春夏,畜积收臧于秋冬。--《荀子·天论》 又如臧去(密藏,珍藏。去,弆的省文,即密藏) zang 臧 (形声。从臣,戕)声。臣,奴隶。本义男奴隶) 同本义 臧与谷二人相马牧羊--《庄子·骈拇》 又如臧聚(仆隶役夫);臧获(古代对奴婢的贱称);臧仆(精选和训练驾御帝王所乘五辂的役夫,使皆善其事) 成功 执事顺成为臧,逆为否。--《左传》 通赃”。赃物 臧zāng ⒈善,好何用不~? ⒉ ①善恶,得失。 ②评论,说好说坏~否人物。 臧cáng 1.收藏;隐藏。 臧zàng 1."脏"的古字。内脏,五脏。 2.库藏。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thần) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

quan viên

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 臧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict