學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

luật, quy tắcmáy dịch

nièNIẾT

  1. 1.cột mốc
  2. 2.quy tắc
  3. 3.tiêu chuẩn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

臬 箭靶 臬,射准的也。--《说文》 ;引申为目标;准则 所发无臬。--张衡《东京赋》 又如臬极(准则;标准) 古代测日影的标杆 陈圭置臬,瞻星揆地。--《石阙铭·序》 刑法;法度 王曰外事,汝陈时臬,司师兹殷罚有伦。”--《书·康诰》 古代主管一省司法的官员 访);臬使(即按察使);臬府(即臬司。指肃政廉访使);臬宪(旧时对按察使的敬称) 终极 臬niè ⒈箭靶子。 ⒉〈古〉用于测日影的标竿。 ⒊法度,标准。 ⒋极限。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

một thông báo 自 được treo trên cây 木

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 臬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict