學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vác trên vaimáy dịch

  1. 1.nhấc
  2. 2.nâng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

舁〈动〉 共同抬东西 果舁炮至。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》 又如舁夫(轿夫;抬棺者);舁人(轿夫);舁疾(有病勉强行事) 携带 因呼妻子舁金归之,乡里用是重之。--《金史》 舁yú〈方〉共同抬东西。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

hai tay廾 nâng cối臼

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 舁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict