學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chẻ ramáy dịch

xìnHẤN

  1. 1.biến thể của 釁|衅
  2. 2.tranh cãi
  3. 3.tranh chấp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

舋huò 1.肉羹。 2.指做成肉羹。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

餉 — lễ tế dâng trên bàn thờ且

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 舋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict