系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
chẻ ramáy dịch
xìnHẤN
舋huò 1.肉羹。 2.指做成肉羹。
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
餉 — lễ tế dâng trên bàn thờ且
Ghép từ các phần: