字義Nghĩa
thuyền sampanmáy dịch
shānSAN
- 1.xuồng tam bản
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
舢板 舢shān
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 舟 (chu) chỉ nghĩa, 山 [shān] chỉ âm.
thuyền
thuyền sampanmáy dịch
shānSAN
舢板 舢shān
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 舟 (chu) chỉ nghĩa, 山 [shān] chỉ âm.
thuyền