學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cốpmáy dịch

TỲ

  1. 1.khoang đáy tàu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

舭 船底平坦处与笔直向上的舷侧之间的船体水下部分;特指曲率最大点 舭bǐ ⒈古书上说的一种船名。 ⒉船底和船侧间的弯曲部分,起平衡稳定作用。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (chu) chỉ nghĩa, [bǐ] chỉ âm.

thuyền

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 舭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict