字義Nghĩa
cốpmáy dịch
bǐTỲ
- 1.khoang đáy tàu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
舭 船底平坦处与笔直向上的舷侧之间的船体水下部分;特指曲率最大点 舭bǐ ⒈古书上说的一种船名。 ⒉船底和船侧间的弯曲部分,起平衡稳定作用。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 舟 (chu) chỉ nghĩa, 比 [bǐ] chỉ âm.
thuyền