字義Nghĩa
điểm giữa thân thuyềnmáy dịch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
舯 船体长度的中点或中部 舯zhōng 1.船体长度的中点。民用船常指"垂线间长"中点,军用船常指"载重水线长"中点。 2.船体长度的中部。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 舟 (chu) chỉ nghĩa, 中 [zhōng] chỉ âm.
thuyền