字義Nghĩa
buồng tàumáy dịch
cāngTHƯƠNG
- 1.khoang
- 2.tầng chứa của tàu hoặc máy bay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
舱 (形声。从舟,仓声。本义船上居人置物的部位) 船或飞机中分隔开来载人或装东西的部分 中轩敞者为舱。--明·魏学洢《核舟记》 又如客舱 构成宇宙飞船整体结构的一部分的一个独立单元 船上用来盛水、油或液体的分隔仓柜 舱 cāng ①船或飞机中隔开用来载人或装行李物品的部分船~、客~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 舟 (chu) chỉ nghĩa, 仓 [cāng] chỉ âm.
Cao — Phòng ngủ của thuyền 舟 tương tự kho 仓; 仓 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 舱位chỗ trong khoang
- 舱房khoang (của máy bay hoặc tàu)
- 舱外活动hoạt động ngoài tàu vũ trụ
- 机舱khoang máy bay
- 船舱khoang tàu
- 前舱hầm hàng phía trước (trên tàu)
- 升舱được nâng hạng chỗ ngồi trên chuyến bay
- 官舱cabin hạng nhì (trên tàu)
- 定舱