字義Nghĩa
mũi thuyền hoặc mạn thuyềnmáy dịch
lúLÔ
- 1.mũi tàu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
舻 舳舻。大船 舻,舳舻也。从舟,卢声。一曰船头。--《说文》 舳舻千里。--《汉书·武帝纪》 舳舻千里,旌旗蔽空。--苏轼《前赤壁赋》 舻(艣)lú
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 舟 (chu) chỉ nghĩa, 卢 [lú] chỉ âm.
舟 — thuyền