字義Nghĩa
mạn sau của phương tiệnmáy dịch
shāoSAO
- 1.đuôi thuyền
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
艄〈名〉 船尾 舵 本,本钱 要想日子过得好,穷人指望翻个艄。--《中国歌谣资料第二集》 艄公 老艄公不顾自己正在发喘……二话不说,驾起船,直奔河心。--《为了六十一个阶级弟兄》 艄shāo船尾船~。又指船的舵掌~。~公(掌舵的人。〈引〉船夫)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 舟 (chu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
舟 — thuyền