字義Nghĩa
thân trước của thuyềnmáy dịch
shǒuTHỦ
- 1.mũi tàu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
艏 船的前端或前部 艏楼 艏shǒu 1.船的前端或前部。 2.见"艗艏"。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
首 — đầu;舟 cũng cung cấp âm đọc