字義Nghĩa
thuyền chiến dài và hẹpmáy dịch
méngMÔNG
- 1.tàu chiến cổ đại
- 2.xem 艨艟, tàu chiến bọc da cổ đại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
艨艟 艨(蒙)méng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 舟 (chu) chỉ nghĩa, 蒙 [méng] chỉ âm.
舟 — thuyền