字義Nghĩa
艶 — khuôn mặt thay đổimáy dịch
fúPHẬT
- 1.tức giận
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
艴然 曾、西艴然不悦。--《孟子》 艴 fú 【艴然】生气的样子~然不乐。 艴bó 1.见"艴然"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 色 (sắc) chỉ nghĩa, 弗 [fú] chỉ âm.
色 — màu sắc