字義Nghĩa
rễmáy dịch
jiāoGIAO
- 1.xem 秦艽[qin2 jiao1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
艽--秦艽”草名。龙胆科。多年生草本,根入药 艽jiāo 艽qiú 1.荒远。参见"艽野"。 2.禽兽巢穴中的荐草。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Cây cối