學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

(芋艿) khoai langmáy dịch

nǎiNÃI

  1. 1.xem 芋艿[yu4 nai3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

艿 nai 见芋艿”即芋头 芿艿 reng 乱草;杂草 艿,艿草也。从草,乃声。…字亦作芿。--《说文》 藉艿燔林。--《列子·黄帝》 又如艿稗(泛指杂草。亦以喻芜杂的事物) 艿nǎi 艿réng 1.旧草未割新草又生曰艿。引申为茂密的草。 艿rèng 1.割后再生的新草。 2.乱草;杂草。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [nǎi] chỉ âm.

Cây cối

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 艿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict